VietGAP là gì? Tiêu chuẩn VietGAP là một trong những điều kiện để nông sản Việt Nam có mặt trong các hệ thống siêu thị và đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu. Chính vì vậy, việc xin giấy chứng nhận VietGAP là điều cần thiết cho những doanh nghiệp muốn đưa sản phẩm của mình vươn tầm quốc tế.
Tìm hiểu về VietGAP
VietGAP là gì?
Theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 2 Thông tư 48/2012/TT-BNNPTNT:
VietGAP là cụm từ viết tắt của Vietnamese Good Agricultural Practices, nghĩa là Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản tại Việt Nam. Tiêu chuẩn này do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành ngày 28-01-2008: TCVN 11892:2017.
VietGAP bao gồm những nguyên tắc, trình tự, thủ tục nhằm hướng dẫn các cá nhân, tổ chức sản xuất, thu hoạch và sơ chế đảm bảo an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm, sức khỏe của người sản xuất và người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Cơ sở pháp lý của VietGAP
Tiêu chuẩn VietGAP được biên soạn dựa trên quy định của luật pháp Việt Nam và quy định của Quốc tế:
- Quy định của luật pháp Việt Nam:
- Luật An toàn thực phẩm
- Luật Tiêu chuẩn
- Quy chuẩn kỹ thuật
- Luật Bảo vệ môi trường
- Luật Tài nguyên nước
- Quy định của Quốc tế:
- Hướng dẫn của FAO – Tổ chức lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc
- Tiêu chuẩn AseanGAP (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt Đông Nam Á)
- Tiêu chuẩn EurepGAP (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt Châu Âu)
- Tiêu chuẩn GlobalGAP (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt Toàn cầu)
- Tiêu chuẩn HACCP (Phân tích mối nguy và kiểm soát tới hạn)
12 tiêu chuẩn của VietGAP
12 tiêu chuẩn của VietGAP là các yếu tố cơ bản được quy định trong Tiêu chuẩn Thực hành Sản xuất Nông nghiệp tốt tại Việt Nam, bao gồm:
Đánh giá và chọn lựa vùng sản xuất
Tìm hiểu, đánh giá môi trường, không khí, thổ nhưỡng, dân cư để lựa chọn vùng sản xuất phù hợp. Từ đó, giúp cây trồng phát triển tốt, đảm bảo an toàn thực phẩm. Khu vực lựa chọn cần được phân biệt, cách ly với khu vực khác để giảm nguy cơ ô nhiễm từ vùng lân cận.
Lựa chọn giống và gốc ghép
Phải sử dụng giống có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp, chất lượng tốt và phù hợp với điều kiện sinh thái của vùng sản xuất.

Quản lý đất và giá thể
Sử dụng đất trồng được bón lót đầy đủ. Đất có hàm lượng kim loại nặng trong phạm vi cho phép với tầng đất mặt đất nông nghiệp. Áp dụng các biện pháp canh tác để bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và thoái hóa đất.
Phân bón và chất phụ gia
Sử dụng phân bón và chất phụ gia được cơ quan nhà nước cho phép kinh doanh. Có thể dùng phân bón hữu cơ đã được xử lý và kiểm soát hàm lượng kim loại nặng theo đúng quy định.
Nước tưới
Sử dụng nguồn nước an toàn vệ sinh, tưới tiêu hiệu quả, theo nhu cầu của cây trồng. Tránh tưới quá ít hoặc quá nhiều. Hạn chế tình trạng rò rỉ chất bảo vệ thực vật và phân bón để tránh gây ô nhiễm nguồn nước.
Trong trường hợp muốn tái sử dụng nguồn nước, cần phải xử lý theo đúng quy định về chất lượng nước dành cho tưới tiêu.
Hóa chất
Hóa chất bao gồm phân vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong danh mục được cho phép, thực hiện đúng theo 4 nguyên tắc: đúng lúc, đúng loại, đúng cách và đúng liều lượng. Khi dùng thuốc bảo vệ thực vật cần đảm bảo an toàn cho sức khỏe và tránh sự phát tán sang các khu vực xung quanh.
Lên danh mục thuốc bảo vệ thực vật dự kiến sử dụng trên cây trồng. Các hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật cần phải giữ nguyên trong bao bì, ghi rõ tên, hướng dẫn sử dụng. Trong trường hợp sử dụng không hết cần được thu gom và xử lý theo quy định.
Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch
Tiến hành thu hoạch đúng thời điểm. Trong suốt quá trình thu hoạch, vận chuyển và bảo quản cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, tránh các tác nhân gây mất vệ sinh: chưa đủ thời gian cách ly thuốc bảo vệ thực vật, động vật xâm nhập, sử dụng quá liều lượng chất bảo quản…
Quản lý và xử lý chất thải
Tuyệt đối không tái sử dụng các bao bì, thùng chứa phân bón hoặc thuốc bảo vệ thực vật để chứa thực phẩm. Rác thải, vỏ bao bì sau khi sử dụng phải được thu gom và xử lý đúng quy định.

An toàn lao động
Trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ lao động, đảm bảo an toàn cho người lao động cũng như hạn chế nguy cơ ô nhiễm cho sản phẩm.
Ghi chép, lưu trữ hồ sơ, truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm
Thực hiện ghi chép đầy đủ các nội dung, có quy định và thực hiện lưu trữ, kiểm soát tài liệu và hồ sơ. Thời gian lưu trữ hồ sơ tối thiểu là 12 tháng kể từ ngày thu hoạch. Việc này để phục vụ cho việc kiểm tra nội bộ và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Kiểm tra nội bộ
Tiến hành kiểm tra nội bộ không quá 12 tháng một lần. Khi phát hiện các điểm không phù hợp theo tiêu chuẩn VietGAP cần có biện pháp khắc phục. Thời gian khắc phục trước khi giao cho khách hàng không quá 3 tháng tùy vào từng nội dung của điểm không phù hợp. Cơ sở có nhiều điểm sản xuất, cần tiến hành kiểm tra tất cả các điểm. Mọi vấn đề kiểm tra cần được lập thành văn bản và lưu hồ sơ.
Khiếu nại và giải quyết khiếu nại
Có quy định về việc tiếp nhận, xử lý khiếu nại cho từng sản phẩm và quyền lợi của người lao động. Cần lưu lại hồ sơ tiếp nhận và xử lý
Quy trình đánh giá VietGAP
Giai đoạn 1: Khảo sát, điều tra, đánh giá thực trạng khu vực sản xuất
Giai đoạn 2: Đào tạo tập huấn
Giai đoạn 3: Thực hành tiêu chuẩn VietGAP
Giai đoạn 4: Doanh nghiệp đánh giá nội bộ
Giai đoạn 5: Đánh giá để cấp chứng nhận VietGAP
Q-CERT là tổ chức chứng nhận VietGAP trồng trọt uy tín, chuyên nghiệp, hiệu quả. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được báo giá chi tiết!
|
Lợi ích của chứng nhận VietGAP
Đối với nhà sản xuất
Các siêu thị, hệ thống bán lẻ yêu cầu sản phẩm nông sản đầu vào phải được chứng nhận VietGAP. Vì thế, doanh nghiệp có sản phẩm được chứng nhận VietGAP sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận vào thị trường siêu thị trong nước. Đồng thời mở ra cơ hội xuất khẩu cho nông sản Việt Nam ra thị trường quốc tế.
Với việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm, chứng nhận VietGAP làm tăng độ tin cậy của người tiêu dùng và các đối tác quốc tế với sản phẩm của doanh nghiệp. Từ đó, doanh nghiệp có những cơ hội phát triển mới.
Đối với nội bộ doanh nghiệp, người trực tiếp quản lý được đào tạo và hướng dẫn quy trình VietGAP sẽ có kỹ năng đối phó kịp thời với các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất. Từ đó tạo ra sản phẩm chất lượng và ổn định. Tăng giá trị doanh thu cho doanh nghiệp.
Đối với người tiêu dùng
Tạo ra sản phẩm chất lượng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng là mục tiêu hàng đầu mà VietGAP muốn hướng đến. Các sản phẩm VietGAP có tem mác, giúp người nhận dễ dàng lựa chọn sản phẩm sạch. Tiếp cận thường xuyên với sản phẩm sạch tạo thói quen cho người tiêu dùng sử dụng và công nhận các sản phẩm an toàn, chất lượng. Từ đó, tạo động lực cho cơ sở sản xuất, chế biến không ngừng cải tiến và nâng cao chất lượng.
Đối với xã hội
Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP giúp nền sản xuất Việt Nam ngày càng khẳng định được tên tuổi, tăng kim ngạch xuất khẩu, đưa nền kinh tế Việt Nam phát triển ngày càng ổn định.
Bên cạnh đó, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP làm thay đổi tập quán sản xuất, người tiêu dùng được sử dụng sản phẩm an toàn thực phẩm, nâng cao chất lượng đời sống và sự phát triển bền vững của xã hội.

Thực trạng áp dụng tiêu chuẩn VietGAP tại Việt Nam
Từ khi áp dụng VietGAP vào sản xuất, nền nông nghiệp có những bước phát triển nhất định. Tuy nhiên việc áp dụng VietGAP chưa được nhận thức đúng đắn và đầy đủ.
VietGAP ra đời dựa trên các tiêu chuẩn về GAP. Sau khi tiêu chuẩn VietGAP ra đời, có nhiều cơ sở sản xuất biết đến và áp dụng. Dịch vụ tư vấn VietGAP cũng dần phát triển mạnh. Cơ quan có thẩm quyền ban hành và sửa đổi định kỳ các văn bản quy phạm hướng dẫn cụ thể hơn với từng sản phẩm.
Tuy nhiên, lại xuất hiện tình trạng thông tin về VietGAP tù mù, khó hiểu. Những thông tin không chính thống xuất hiện tràn lan. Danh sách những vùng, cơ sở sản được cấp chứng nhận VietGAP chưa có thông tin chính thống… Quản lý sản phẩm lưu thông ra thị trường còn yếu, dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp làm giả, làm nhái chứng nhận VietGAP.
Với những thực trạng trên, cơ quan nhà nước có thẩm quyền cần quản lý sát sao hơn trong hoạt động cấp quyền cho các tổ chức chứng nhận, có những quy định chặt chẽ trong quản lý và đánh giá sản phẩm lưu thông ở thị trường. Người tiêu dùng cũng cần tìm hiểu và cảnh giác hơn trong việc sử dụng sản phẩm.
Việt Nam có nhiều tiềm năng trong việc xuất khẩu nông sản. Nhưng sản lượng còn quá thấp do chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của thế giới. VietGAP là cầu nối đưa nông sản Việt tiến gần thế giới. Vì vậy, nông dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần nhận thức đúng và đủ quy trình, mục đích của tiêu chuẩn VietGAP.
Liên hệ với QCERT ngay hôm nay để được báo giá chi tiết!
Xem thêm:
Chứng nhận VietGap và những điều cần biết
Áp dụng nguyên tắc 4 đúng trong VietGAP vào trồng trọt
Trồng dừa theo VietGAP – Phòng trừ sâu đầu đen


Bài viết liên quan: