Các loại cà phê xuất khẩu của Việt Nam nổi bật với hương vị đặc trưng và chất lượng cao, được ưa chuộng trên thị trường quốc tế. Nhờ sản lượng dồi dào, cà phê Việt Nam có mặt ở nhiều quốc gia, đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng thị trường.
Giới thiệu về các loại cà phê xuất khẩu của Việt Nam
Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới, chỉ xếp sau Brazil. Với sản lượng xuất khẩu đạt khoảng 1,6 triệu tấn mỗi năm, chiếm 14,2% thị phần toàn cầu, cà phê Việt Nam đã có mặt tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Sự đa dạng về chủng loại và chất lượng giúp cà phê Việt Nam đáp ứng nhu cầu phong phú của thị trường quốc tế. Các loại cà phê xuất khẩu phổ biến bao gồm:
Cà phê Robusta
- Hương vị và chất lượng: Robusta của việt Nam nổi tiếng với vị mạnh, độ đậm cao, hơi chát nhẹ, hậu vị kéo dài và hàm lượng caffeine cao (2-2,7%). Loại cà phê này có sản lượng hơn 90% trên tổng cà phê xuất khẩu, được trồng nhiều tại các tỉnh Tây Nguyên như Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông.
- Thị trường tiêu thụ: Là dòng cà phê chủ lực, Robusta Việt Nam chiếm hơn 40% nguồn cung toàn cầu, được các thị trường lớn ưa chuộng và nhập khẩu liên tục như: EU, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
Cà phê Arabica
- Đặc trưng hương vị: Arabica chinh phục người dùng nhờ vị chua thanh, hậu ngọt, hương thơm nhẹ nhàng. Loại cà phê này được trồng chủ yếu tại Lâm Đồng, nơi có khí hậu mát mẻ quanh năm.
- Thị trường nhập khẩu: Arabica của Việt Nam được đánh giá cao tại các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Cà phê Culi
- Điểm khác biệt: Culi là những hạt cà phên chỉ có một nhân duy nhất trong quả. Nhờ vậy, Culi có hương vị đậm đặc hơn, hàm lượng caffeine cao hơn và thơm mạnh hơn do với Robusta hay Arabica thông thường.
- Tiềm năng xuất khẩu: Cà phê Culi có giá trị cao hơn, phù hợp với những thị trường thích hương vị đậm như châu Âu, Mỹ và Nhật Bản.
Cà phê Moka
- Đặc điểm nổi bật: Moka là một giống Arabica hiếm, chỉ trồng được ở vùng cao Lâm Đồng với yêu cầu khắt khe về độ cao và khí hậu. Hạt Moka có hương thơm sang, vị chua thanh thoát, hậu vị ngọt sâu. Moka thuộc nhóm cà phê khó trồng nhưng đem lại chất lượng cao.
- Thị trường xuất khẩu: Nhờ hương vị tinh tế, Moka Việt Nam luôn có chỗ đứng tại các thị trường cao cấp như Pháp, Ý, Nhật Bản, Mỹ.
Cà phê Liberica
- Đặc điểm: Liberuca (còn gọi là cà phê mít) có màu vàng sáng bóng, vị chua nhẹ, thơm dịu và không đắng gắt. Cà phê này được trồng nhiều ở vùng Cao Nguyên miền Trung, nơi có khí hậu khô, nhiều gió và ánh nắng chan hòa.
- Thị trường xuất khẩu: Dù sản lượng không nhiều, cà phê Liberica lại được ưa chuộng tại các thị trường như Malaysia, Philippines, Trung Quốc, châu Âu.

Xem thêm: Những thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam
Tiêu chuẩn chất lượng các loại cà phê xuất khẩu
Để các loại cà phê xuất khẩu của Việt Nam có thể thâm nhập sâu vào thị trường quốc tế, doanh nghiệp phải đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Đây là tiêu chuẩn đặt ra đối với cà phê muốn xuất khẩu.
- Kích thước hạt: Quy định kích thước hạt cà phê tối thiếu để đảm bảo chất lượng đồng đều.
- Độ ẩm: Mức tối đa thường không vượt quá 12,5% để tránh nguy cơ phát sinh nấm mốc trong quá trình vận chuyển.
- Tỷ lệ hạt lỗi: Bao gồm hạt đen, hạt vỡ, hạt mốc hoặc bị côn trùng gây hại. Các thị trường lớn đều có giới hạn tỷ lệ lỗi ở mức rất thấp.
- Hương vị: Hạt cà phê phải giữ được đặc tính của từng giống, không có mùi lạ hay dấu hiệu biến chất.
- Màu sắc: Màu hạt phải đồng nhất, sạch sẽ, không lẫn tạp chất hay hạt đổi màu.

- Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm: Cà phê phải đáp ứng giới hạn dư lượng thuốc BVTV, ochratoxin A và các chỉ tiêu vi sinh. Một số thị trường yêu cầu chứng nhận HACCP, ISO 22000.
- Truy xuất nguồn gốc: Nhiều khách hàng ưu tiên cà phê có chứng nhận Fair Trade, Rainforest Alliance, UTZ thể hiện tính bền vững và trách nhiệm môi trường – xã hội.
- Nhãn mác: Bao bì phải thể hiện rõ nguồn gốc, thành phần, hướng dẫn sử dụng, bảo quản, thông tin doanh nghiệp và các yêu cầu ghi nhãn theo quy định của Việt Nam và nước nhập khẩu.
- Đóng gói, vận chuyển, bảo quản: Cà phê cần được đóng trong bao bì chắc chắn, bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng và mùi lạ, kho lưu trữ phải sạch và hạn chế côn trùng.
- Tiêu chuẩn Việt Nam: Doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia như:
- TCVN 4193:2014 – Cà phê xuất khẩu
- TCVN 4334:2007 – Cà phê hòa tan
- TCVN 5251:2015 – Cà phê bột
- TCVN/TC 023:2010 – Cà phê
Việc hiểu rõ các loại cà phê xuất khẩu cùng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế là bước quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Liên hệ với Q-CERT ngay hôm nay tại hotline 0961 606 610 hoặc 0962 433 610 để được hỗ trợ kịp thời!
Fanpage: Q-CERT – Niềm tin của nông sản xuất khẩu
Youtube: Chứng nhận Q-CERT


Bài viết liên quan: